PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
Cẩm Nang
Cẩm Nang
PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) trong nông nghiệp hiện nay đang là một trong những lá chắn giúp bảo vệ nông sản và đồng thời giúp kiểm soát và nâng cao chất lượng mùa vụ nếu được sử dụng đúng cách.
Tuy nhiên, khi lựa chọn thuốc BVTV, nhiều nhà vườn thường chỉ quan tâm đến hoạt chất hoặc công dụng mà bỏ qua các ký hiệu như EC, SC, WP, WG, SL,... được ghi trên bao bì sản phẩm.
Trên thực tế, đây là những ký hiệu rất quan trọng, thể hiện dạng thành phẩm của thuốc và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng, khả năng pha trộn cũng như độ an toàn khi phun.
Vậy EC là gì? WP khác WG như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp nhà vườn nhận biết và lựa chọn đúng dạng thuốc phù hợp cho từng điều kiện canh tác.
DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT LÀ GÌ?
Dạng thuốc hay còn gọi là gốc thuốc thương phẩm là hình thức tồn tại của thuốc bảo vệ thực vật sau khi hoạt chất được phối trộn với các chất phụ gia, dung môi.
Mỗi gốc thuốc được nghiên cứu nhằm mục đích:
- Tăng hiệu quả phòng trừ sâu bệnh.
- Dễ bảo quản và vận chuyển. Tiện lợi cho người dùng.
- Thuận tiện trong quá trình pha và phun.
- Tăng khả năng bám dính trên cây trồng.
- Hạn chế thất thoát hoạt chất.
- An toàn trong sản xuất và sử dụng
Thông thường, ký hiệu dạng thuốc được ghi phía sau tên thương mại của sản phẩm.
Vào năm 1984, LIÊN ĐOÀN BẢO VỆ MÙA MÀNG THẾ GIỚI (GCPF = Global Crop Protection Federation) đã công bố LUẬT THỐNG NHẤT TÊN DẠNG THUỐC BVTV và đề nghị sử dụng thống nhất trên phạm vi toàn cầu. Những mã hiệu này được trình bày theo thứ tự A, B, C,…
Nội dung của Luật: “Một dạng gia công chỉ được ký hiệu bằng 2 chữ cái để biểu thị trạng thái vật lý và hướng sử dụng của dạng thuốc.”
Trên thực tế có nhiều dạng thuốc, tuy nhiên bài viết sau đây chỉ phân loại một số dạng thuốc phổ biến. Mời Quý nhà vườn cùng Tomato Israel tìm hiểu kỹ hơn về các dạng thuốc và phương pháp sử dụng ngay sau đây nhé!
PHÂN LOẠI CÁC DẠNG THUỐC BVTV
1. THUỐC DẠNG EC
EC là gì?
- EC là tên viết tắt của Emulsifiable Concentrate, nghĩa là thuốc dạng sữa đậm đặc (nhũ dầu).
- Hoạt chất được hòa tan trong dung môi hữu cơ và khi pha với nước sẽ tạo thành dung dịch màu trắng sữa.
Ưu Điểm
- Dễ hòa tan: Thuốc EC dễ dàng hòa tan trong nước, tạo ra một dung dịch đồng nhất và dễ sử dụng.
- Khả năng thấm nhanh. Bám dính tốt trên bề mặt lá và đặc biệt ít bị rửa trôi
- Có hiệu lực nhanh trên cây trồng. Có thể sử dụng diện rộng , phù hợp với nhiều đối tượng sâu bệnh.
- Nhờ vào khả năng hòa tan tốt và phân phối đều, thuốc EC thường mang lại hiệu quả bảo vệ cao và nhanh chóng.
- Thuốc EC dễ dàng pha chế và sử dụng trong các hệ thống phun thuốc, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc áp dụng.
Nhược Điểm
- Có thể gây nóng lá nếu sử dụng nồng độ cao.
- Mùi dung môi khá mạnh.
- Dung môi dầu trong thuốc EC có thể gây ô nhiễm nếu không được xử lý đúng cách, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
- Một số người có thể bị kích ứng da hoặc hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp với thuốc EC. Do đó, cần có biện pháp bảo vệ khi sử dụng.
Ví Dụ: Abamectin 3.6EC, Cypermethrin 25EC,...
2. THUỐC DẠNG SC
SC là gì?
- SC là viết tắt của Suspension Concentrate, nghĩa là thuốc dạng huyền phù đậm đặc (dạng sữa).
- Hoạt chất tồn tại dưới dạng một hay nhiều hoạt chất trong một chất lỏng; chất lỏng đó có thể chứa thêm nhiều chất hoà tan khác. Phải hoà loãng với nước trước khi sử dụng.
Ưu Điểm
- SC là dạng sữa ít có mùi, dễ sử dụng.
- An toàn hơn cho người sử dụng.
- Hạn chế được tình trạng gây cháy lá.
- Thuốc SC có khả năng phân tán đều trên bề mặt cây trồng
- Thuốc SC phân tán tốt trong dung dịch, bạn có thể dễ dàng định lượng và pha chế thuốc theo tỷ lệ chính xác, đảm bảo hiệu quả sử dụng.
- Có hiệu quả lâu dài hơn, nhờ vào khả năng phân bố đều và giữ các hoạt chất ổn định trong dung dịch.
Nhược Điểm
- Để đảm bảo hiệu quả sử dụng cần lắc đều trước khi sử dụng, nếu không sẽ dễ bị lắng đọng.
- Có thể lắng cặn khi bảo quản lâu.
- Chi phí có thể cao hơn so với một số dạng thuốc khác
Ví Dụ: Azoxystrobin 250SC, Difenoconazole 250SC
3. THUỐC DẠNG WP
WP là gì?
- WP là viết tắt của Wettable Powder, nghĩa là thuốc bột thấm nước.
- Thành phẩm ở dạng bột, khuếch tán được trong nước, tạo một huyền phù khi sử dụng.
Ưu Điểm
- Dạng bột khô mịn.
- Hoạt chất có hiệu quả bảo vệ cao.
- So với các dạng thuốc khác thì WP thường có giá thành hợp lý hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho nhà vườn.
- Bảo quản và dễ dàng sử dụng theo tỷ lệ cần thiết phù hợp với nhu cầu sử dụng của nhà vườn.
- Hiệu quả tốt với nhiều loại bệnh hại.
Nhược Điểm
- Khi pha thuốc WP cần thời gian và khuấy đều để đảm bảo bột tan hoàn toàn trong nước, gây mất thời gian hơn so với các dạng thuốc khác.
- Nếu dạng Wp chưa được khuấy đều rất dễ bị lắng cặn và có thể gây nghẹt béc phun.
Ví Dụ: Mancozeb 80WP, Metalaxyl 35WP
4. THUỐC DẠNG WG
WG là gì?
- WG là viết tắt của Water Dispersible Granule, nghĩa là thuốc hạt phân tán trong nước.
- Thành phẩm là dạng hạt được phân rã và khuếch tán trong nước trước khi sử dụng.
Ưu Điểm
- Ít bụi hơn WP, giảm được khả năng gây độc đối với người sử dụng.
- Dễ bảo quản.
Nhược Điểm
- Giá thành thường cao hơn WP.
Ví Dụ: Mancozeb 75WG, Thiamethoxam 25WG, Azoxystrobin 50WG
Mời Quý vị cùng Tomato Israel đón xem tiếp phần 2 nhé!



